Một con minnow có thể là floating (nổi), sinking (chìm) hoặc suspending (lơ lửng). Hiểu sự khác biệt giúp anh đánh đúng tầng nơi cá đang ăn — yếu tố quan trọng không kém màu mồi.
| Loại | Đặc tính | Hợp khi |
|---|---|---|
| Floating (nổi) | Khi ngừng thu, mồi nổi lên; lặn nông khi kéo | Tầng mặt, nước cạn, sáng sớm/chiều, nhiều chướng ngại |
| Sinking (chìm) | Tự chìm khi ngừng; xuống tầng sâu | Nước sâu, giữa trưa cá xuống đáy, gió lớn quăng xa |
| Suspending (lơ lửng) | Đứng yên tại tầng khi ngừng | Cá nhát, nước lạnh — "treo" mồi trước mặt cá |
Với floating, dùng nhịp "kéo–dừng" để mồi lặn rồi nổi như cá bị thương — rất kích cá. Với sinking, đếm giây cho mồi chìm tới tầng mong muốn rồi mới thu, để khai thác đúng độ sâu.
Floating minnow dễ điều khiển và an toàn (ít vướng đáy) — lựa chọn lý tưởng để tập. Khi quen, bổ sung sinking cho điểm nước sâu.
| Loại | Ưu điểm | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Nổi (floating) | Dừng là nổi lên, tránh mắc đáy | Tầng mặt, vùng nhiều đá ngầm |
| Lơ lửng (suspend) | Đứng yên giữa tầng | Cá lừng khừng, nước lạnh |
| Chìm (sinking) | Đánh tầng sâu, quăng xa | Nước sâu, dòng chảy mạnh |


Không có loại tốt hơn tuyệt đối; chọn theo tầng cá đang ăn: nổi cho tầng mặt, chìm cho tầng sâu, lơ lửng cho giữa tầng.
Mồi nổi hoặc lơ lửng dễ kiểm soát và ít mắc đáy hơn, phù hợp tập ở tầng mặt–giữa.
Thử đổi tầng trước khi đổi mồi: chạy nông rồi sâu dần đến khi có phản ứng.
Zalo 0971522668.
Bài liên quan: Chọn size minnow · Kỹ thuật quăng & rê mồi